場地自行車

chǎng dì zì xíng chē tràng địa tự hành xa

Hán Việt: tràng địa tự hành xa · Pinyin: chǎng dì zì xíng chē

Tổng quan

xe đạp lòng chảo | môn đua xe đạp lòng chảo

Cấu tạo: (tràng) + (địa) + (tự) + (hành) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe đạp lòng chảo | môn đua xe đạp lòng chảo

Eng

  • CC-CEDICT track bike|track cycling
  • Cihui track bike; track cycling