場外交易

chǎng wài jiāo yì tràng ngoại giao dịch

Hán Việt: tràng ngoại giao dịch · Pinyin: chǎng wài jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (ngoại) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。不在交易所內進行的股票和債券交易。

Eng

  • Cihui curb exchange