場外行情 tràng ngoại hành tình Hán Việt: tràng ngoại hành tình Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 外 (ngoại) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việttràng ngoại hành tìnhCấu tạo場 + 外 + 行 + 情 · tràng + ngoại + hành + tình nghĩa thành phần: tràng + ngoại + hành + tình Nghĩa EngCihui street price