場所
tràng sở
Hán Việt: tràng sở · Pinyin: chǎng suǒ
Tổng quan
địa điểm | nơi chốn
Nghĩa
Việt
- Cihui địa điểm | nơi chốn
- Cihui trường sở trường sở ☆Nơi chỗ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活動的地方。如:「娛樂場所」、「公共場所」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活动的处所:公共~|娱乐~。
Eng
- CC-CEDICT location|place
- Cihui location; place
ja
- JMdict place|location|spot|position|area