場效應管 chǎng xiào yìng guǎn · tràng hiệu ứng quản Hán Việt: tràng hiệu ứng quản · Pinyin: chǎng xiào yìng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 管 (quản)Pinyinchǎng xiào yìng guǎnHán Việttràng hiệu ứng quảnCấu tạo場 + 效 + 應 + 管 · tràng + hiệu + ứng + quản nghĩa thành phần: tràng + hiệu + ứng + quản