場獨立性 tràng độc lập tính Hán Việt: tràng độc lập tính Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 性 (tính)Hán Việttràng độc lập tínhCấu tạo場 + 獨 + 立 + 性 · tràng + độc + lập + tính nghĩa thành phần: tràng + độc + lập + tính Nghĩa EngCihui 場獨立性 hǎng dúlìxìng n. <lg.> field independence