場致發光 tràng trí phát quang Hán Việt: tràng trí phát quang Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 致 (trí) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việttràng trí phát quangCấu tạo場 + 致 + 發 + 光 · tràng + trí + phát + quang nghĩa thành phần: tràng + trí + phát + quang Nghĩa EngCihui electroluminance