場致發射 tràng trí phát xạ Hán Việt: tràng trí phát xạ Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 致 (trí) + 發 (phát) + 射 (xạ)Hán Việttràng trí phát xạCấu tạo場 + 致 + 發 + 射 · tràng + trí + phát + xạ nghĩa thành phần: tràng + trí + phát + xạ Nghĩa EngCihui autoelectronic