坂上走丸

phản thượng tẩu hoàn

Hán Việt: phản thượng tẩu hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thượng) + (tẩu) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阪上走丸 ǎnshàngzǒuwán f.e. easy and quick as rolling a ball down a slope