阪本真綾 bǎn běn zhēn líng · phản bổn chân lăng Hán Việt: phản bổn chân lăng · Pinyin: bǎn běn zhēn líng Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 本 (bổn) + 真 (chân) + 綾 (lăng)Pinyinbǎn běn zhēn língHán Việtphản bổn chân lăngCấu tạo阪 + 本 + 真 + 綾 · phản + bổn + chân + lăng nghĩa thành phần: phản + bổn + chân + lăng