均值定理

jūn zhí dìng lǐquân trị định lí

Hán Việt: quân trị định lí · Pinyin: jūn zhí dìng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 值 (trị) + 定 (định) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lý giá trị trung bình

Đức

  • Handedict Mittelwertsatz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定理证明 · 定理的