均值定理 jūn zhí dìng lǐ · quân trị định lí Hán Việt: quân trị định lí · Pinyin: jūn zhí dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 值 (trị) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinjūn zhí dìng lǐHán Việtquân trị định líCấu tạo均 + 值 + 定 + 理 · quân + trị + định + lí nghĩa thành phần: quân + trị + định + lí