均勻一致 jūn yún yī zhì · quân quân nhất trí Hán Việt: quân quân nhất trí · Pinyin: jūn yún yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinjūn yún yī zhìHán Việtquân quân nhất tríCấu tạo均 + 勻 + 一 + 致 · quân + quân + nhất + trí nghĩa thành phần: quân + quân + nhất + trí