均勻凝膠體
quân quân ngưng giao thể
Hán Việt: quân quân ngưng giao thể
Tổng quan
Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui levigelinite
Hán Việt: quân quân ngưng giao thể
Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 體 (thể)