均勻加感 quân quân gia cảm Hán Việt: quân quân gia cảm Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 加 (gia) + 感 (cảm)Hán Việtquân quân gia cảmCấu tạo均 + 勻 + 加 + 感 · quân + quân + gia + cảm nghĩa thành phần: quân + quân + gia + cảm Nghĩa EngCihui krarupization