均勻牽引 jūn yún qiān yǐn · quân quân khiên dẫn Hán Việt: quân quân khiên dẫn · Pinyin: jūn yún qiān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 牽 (khiên) + 引 (dẫn)Pinyinjūn yún qiān yǐnHán Việtquân quân khiên dẫnCấu tạo均 + 勻 + 牽 + 引 · quân + quân + khiên + dẫn nghĩa thành phần: quân + quân + khiên + dẫn