均勻分散 jūn yún fēn sǎn · quân quân phân tán Hán Việt: quân quân phân tán · Pinyin: jūn yún fēn sǎn Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 分 (phân) + 散 (tán)Pinyinjūn yún fēn sǎnHán Việtquân quân phân tánCấu tạo均 + 勻 + 分 + 散 · quân + quân + phân + tán nghĩa thành phần: quân + quân + phân + tán