均匀间距 quân quân gian cự Hán Việt: quân quân gian cự Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtquân quân gian cựTừ loạidanhCấu tạo均 + 勻 + 間 + 距 · quân + quân + gian + cự nghĩa thành phần: quân + quân + gian + cự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoảng cách đềuMainlandKaggle Zh-Vi Proportional spacingEngCihui Proportional spacing Từ liên quan Gần nghĩa均匀地 · 均匀性 · 均匀的 · 均匀一致 · 均匀分散 · 均匀加感 · 均匀搅拌 · 均匀牵引