均勻間距 quân quân gian cự Hán Việt: quân quân gian cự Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtquân quân gian cựCấu tạo均 + 勻 + 間 + 距 · quân + quân + gian + cự nghĩa thành phần: quân + quân + gian + cự Nghĩa EngCihui Proportional spacing