均水約束 jūn shuǐ yuē shù · quân thủy ước thúc Hán Việt: quân thủy ước thúc · Pinyin: jūn shuǐ yuē shù Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 水 (thủy) + 約 (ước) + 束 (thúc)Pinyinjūn shuǐ yuē shùHán Việtquân thủy ước thúcCấu tạo均 + 水 + 約 + 束 · quân + thủy + ước + thúc nghĩa thành phần: quân + thủy + ước + thúc