均相分散 quân tương phân tán Hán Việt: quân tương phân tán Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 相 (tương) + 分 (phân) + 散 (tán)Hán Việtquân tương phân tánCấu tạo均 + 相 + 分 + 散 · quân + tương + phân + tán nghĩa thành phần: quân + tương + phân + tán Nghĩa EngCihui homodisperse