均等分裂 quân đẳng phân liệt Hán Việt: quân đẳng phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 等 (đẳng) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtquân đẳng phân liệtCấu tạo均 + 等 + 分 + 裂 · quân + đẳng + phân + liệt nghĩa thành phần: quân + đẳng + phân + liệt Nghĩa EngCihui homeokinesis