均线指标

jūn xiàn zhǐ biāoquân tuyến chỉ tiêu

Hán Việt: quân tuyến chỉ tiêu · Pinyin: jūn xiàn zhǐ biāo

Tổng quan

chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Cấu tạo: 均 (quân) + 線 (tuyến) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số trung bình động
  • Tần suất từ chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)

Eng

  • Cihui moving average index (used in financial analysis)
  • Tần suất từ moving average index (used in financial analysis)

Từ liên quan

Gần nghĩa

指标规范 · 指标化 · 指标字 · 指标点 · 指标相同的