均衡價格 jūn héng jià gé · quân hành giá cách Hán Việt: quân hành giá cách · Pinyin: jūn héng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinjūn héng jià géHán Việtquân hành giá cáchCấu tạo均 + 衡 + 價 + 格 · quân + hành + giá + cách nghĩa thành phần: quân + hành + giá + cách