均衡價格

jūn héng jià géquân hành giá cách

Hán Việt: quân hành giá cách · Pinyin: jūn héng jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá cân bằng

Đức

  • Handedict Gleichgewichtspreis (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 均衡说的 · 价格便宜的 · 價格戰 · 价格核定人