坎地沙坦 kǎn de shā tǎn · khảm địa sa thản Hán Việt: khảm địa sa thản · Pinyin: kǎn de shā tǎn Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 地 (địa) + 沙 (sa) + 坦 (thản)Pinyinkǎn de shā tǎnHán Việtkhảm địa sa thảnCấu tạo坎 + 地 + 沙 + 坦 · khảm + địa + sa + thản nghĩa thành phần: khảm + địa + sa + thản