坎坷一生 khảm khả nhất sanh Hán Việt: khảm khả nhất sanh Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 坷 (khả) + 一 (nhất) + 生 (sanh)Hán Việtkhảm khả nhất sanhCấu tạo坎 + 坷 + 一 + 生 · khảm + khả + nhất + sanh nghĩa thành phần: khảm + khả + nhất + sanh Nghĩa EngCihui 坎坷一生 ǎnkěyīshēng f.e. lifetime of frustrations