坎坷不遇 khảm khả bất ngộ Hán Việt: khảm khả bất ngộ Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 坷 (khả) + 不 (bất) + 遇 (ngộ)Hán Việtkhảm khả bất ngộCấu tạo坎 + 坷 + 不 + 遇 · khảm + khả + bất + ngộ nghĩa thành phần: khảm + khả + bất + ngộ Nghĩa EngCihui 坎坷不遇 ǎnkěbùyù f.e. have met with many difficulties but few opportunities