坎子禮兒

khảm tử lễ nhi

Hán Việt: khảm tử lễ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tử) + (lễ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坎子禮兒 ǎnzilǐr ►See kǎnzilǐ