坎尼會戰 kǎn ní huì zhàn · khảm ni hội chiến Hán Việt: khảm ni hội chiến · Pinyin: kǎn ní huì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 尼 (ni) + 會 (hội) + 戰 (chiến)Pinyinkǎn ní huì zhànHán Việtkhảm ni hội chiếnCấu tạo坎 + 尼 + 會 + 戰 · khảm + ni + hội + chiến nghĩa thành phần: khảm + ni + hội + chiến