坎特布里 khảm đặc bố lí Hán Việt: khảm đặc bố lí Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 特 (đặc) + 布 (bố) + 里 (lí)Hán Việtkhảm đặc bố líCấu tạo坎 + 特 + 布 + 里 · khảm + đặc + bố + lí nghĩa thành phần: khảm + đặc + bố + lí Nghĩa EngCihui Canterbury