壞人心術 huài rén xīn shù · hoại nhân tâm thuật Hán Việt: hoại nhân tâm thuật · Pinyin: huài rén xīn shù Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 術 (thuật)Pinyinhuài rén xīn shùHán Việthoại nhân tâm thuậtCấu tạo壞 + 人 + 心 + 術 · hoại + nhân + tâm + thuật nghĩa thành phần: hoại + nhân + tâm + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人意志消沉、萎靡不振的居心。