壞入骨髓 hoại nhập cốt tủy Hán Việt: hoại nhập cốt tủy Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 入 (nhập) + 骨 (cốt) + 髓 (tủy)Hán Việthoại nhập cốt tủyCấu tạo壞 + 入 + 骨 + 髓 · hoại + nhập + cốt + tủy nghĩa thành phần: hoại + nhập + cốt + tủy Nghĩa EngCihui 壞入骨髓 uàirùgǔsuǐ f.e. rotten to the core