壞心眼兒

hoại tâm nhãn nhi

Hán Việt: hoại tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞心眼兒 uàixīnyǎnr ►See huàixīnyǎn