壞心腸的

hoại tâm tràng đích

Hán Việt: hoại tâm tràng đích

Tổng quan

có ác ý, có ý xấu, xấu bụng, (+ towards) không lợi cho xấu bụng, ác, hiểm ác

Cấu tạo: (hoại) + (tâm) + (tràng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ác ý, có ý xấu, xấu bụng, (+ towards) không lợi cho xấu bụng, ác, hiểm ác