坏法婪赃 huài fǎ lán zāng · phôi pháp lam tang Hán Việt: phôi pháp lam tang · Pinyin: huài fǎ lán zāng Tổng quan Cấu tạo: 坏 (phôi) + 法 (pháp) + 婪 (lam) + 赃 (tang)Pinyinhuài fǎ lán zāngHán Việtphôi pháp lam tangCấu tạo坏 + 法 + 婪 + 赃 · phôi + pháp + lam + tang nghĩa thành phần: phôi + pháp + lam + tang