壞裳爲褲

huài shang wéi kù hoại thường vi khố

Hán Việt: hoại thường vi khố · Pinyin: huài shang wéi kù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (thường) + (vi) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裳,下衣,指老百姓的服装;裤,指军装。后以之代指从军。
  • Tân Hoa Tự Điển 裳,下衣,指老百姓的服装;裤,指军装◇以之代指从军。