坐不窺堂

zùo bù kuī táng tọa bất khuy đường

Hán Việt: tọa bất khuy đường · Pinyin: zùo bù kuī táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (bất) + (khuy) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端坐不斜视,专心一意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坐不窥堂"。