坐不窺堂

zùo bù kuī táng tọa bất khuy đường

Hán Việt: tọa bất khuy đường · Pinyin: zùo bù kuī táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (bất) + (khuy) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端坐不妄視。形容人端正守禮。《三國志.卷一六.魏書.鄭渾傳》裴松之注引《張璠漢紀》曰:「張孟卓東平長者,坐不窺堂。」