坐不闚堂 tọa bất khuy đường Hán Việt: tọa bất khuy đường Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 不 (bất) + 闚 (khuy) + 堂 (đường)Hán Việttọa bất khuy đườngCấu tạo坐 + 不 + 闚 + 堂 · tọa + bất + khuy + đường nghĩa thành phần: tọa + bất + khuy + đường