坐於塗炭

zuò yú tú tàn tọa vu đồ thán

Hán Việt: tọa vu đồ thán · Pinyin: zuò yú tú tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (vu) + (đồ) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂炭:比喻污浊的地方。坐在泥涂、炭灰上。比喻处于不干净的环境,自身也被玷污。
  • Tân Hoa Tự Điển 涂炭比喻污浊的地方。坐在泥涂、炭灰上。比喻处于不干净的环境,自身也被玷污。