坐五行三 zuò wǔ xíng sān · tọa ngũ hành tam Hán Việt: tọa ngũ hành tam · Pinyin: zuò wǔ xíng sān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 五 (ngũ) + 行 (hành) + 三 (tam)Pinyinzuò wǔ xíng sānHán Việttọa ngũ hành tamCấu tạo坐 + 五 + 行 + 三 · tọa + ngũ + hành + tam nghĩa thành phần: tọa + ngũ + hành + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言作威作福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言作威作福。