坐井窺天

zuò jǐng kuī tiān tọa tỉnh khuy thiên

Hán Việt: tọa tỉnh khuy thiên · Pinyin: zuò jǐng kuī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tỉnh) + (khuy) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐在井底看天。比喻眼界狭小,所见有限。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"坐井观天"。