坐井窺天 zuò jǐng kuī tiān · tọa tỉnh khuy thiên Hán Việt: tọa tỉnh khuy thiên · Pinyin: zuò jǐng kuī tiān Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 井 (tỉnh) + 窺 (khuy) + 天 (thiên)Pinyinzuò jǐng kuī tiānHán Việttọa tỉnh khuy thiênCấu tạo坐 + 井 + 窺 + 天 · tọa + tỉnh + khuy + thiên nghĩa thành phần: tọa + tỉnh + khuy + thiên