坐冷房子

zuò lěng fáng zi tọa lãnh phòng tử

Hán Việt: tọa lãnh phòng tử · Pinyin: zuò lěng fáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (lãnh) + (phòng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。坐牢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坐牢。