坐到深夜 tọa đáo thâm dạ Hán Việt: tọa đáo thâm dạ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 到 (đáo) + 深 (thâm) + 夜 (dạ)Hán Việttọa đáo thâm dạCấu tạo坐 + 到 + 深 + 夜 · tọa + đáo + thâm + dạ nghĩa thành phần: tọa + đáo + thâm + dạ Nghĩa EngCihui 坐到深夜 uòdào shēnyè v.p. sit up late