坐臥不寧
tọa ngọa bất ninh
Hán Việt: tọa ngọa bất ninh · Pinyin: zuò wò bù níng
Tổng quan
bồn chồn không yên đứng ngồi không yên; nằm ngồi không yên。坐著躺著都不安寧。形容因憂愁恐懼而不安的樣子。也作"坐臥不安"。
Nghĩa
Việt
- Cihui bồn chồn không yên đứng ngồi không yên; nằm ngồi không yên。坐著躺著都不安寧。形容因憂愁恐懼而不安的樣子。也作"坐臥不安"。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坐着躺着都不安宁。常形容心绪烦乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"坐卧不安"。
Eng
- CC-CEDICT to be restless
- Cihui to be restless