坐臥不離 zuò wò bù lí · tọa ngọa bất li Hán Việt: tọa ngọa bất li · Pinyin: zuò wò bù lí Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 臥 (ngọa) + 不 (bất) + 離 (li)Pinyinzuò wò bù líHán Việttọa ngọa bất liCấu tạo坐 + 臥 + 不 + 離 · tọa + ngọa + bất + li nghĩa thành phần: tọa + ngọa + bất + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指时刻相随。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时刻相随。