坐卧不离 zuò wò bù lí·tọa ngọa bất li Hán Việt: tọa ngọa bất li · Pinyin: zuò wò bù lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓时刻相随。 Cấu tạo: 坐 (tọa) + 臥 (ngọa) + 不 (bất) + 離 (li)Pinyinzuò wò bù líHán Việttọa ngọa bất liCấu tạo坐 + 臥 + 不 + 離 · tọa + ngọa + bất + li nghĩa thành phần: tọa + ngọa + bất + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓时刻相随。 Từ liên quan Gần nghĩa坐卧不安 · 坐卧不宁 · 不离不弃 · 不離當處 · 不離錙銖 · 不离儿 · 不离开 · 不离正道的