坐臥針氈

zuò wò zhēn zhān tọa ngọa châm chiên

Hán Việt: tọa ngọa châm chiên · Pinyin: zuò wò zhēn zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (ngọa) + (châm) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言如坐针毡。形容很不安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如坐针毡。形容很不安宁。