坐卧针毡 zuò wò zhēn zhān·tọa ngọa châm chiên Hán Việt: tọa ngọa châm chiên · Pinyin: zuò wò zhēn zhān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言如坐针毡。形容很不安宁。 Cấu tạo: 坐 (tọa) + 臥 (ngọa) + 針 (châm) + 氈 (chiên)Pinyinzuò wò zhēn zhānHán Việttọa ngọa châm chiênCấu tạo坐 + 臥 + 針 + 氈 · tọa + ngọa + châm + chiên nghĩa thành phần: tọa + ngọa + châm + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言如坐针毡。形容很不安宁。 Từ liên quan Gần nghĩa坐卧不安 · 坐卧不宁 · 坐臥不安 · 坐臥不寧 · 坐卧不离 · 坐臥不離 · 坐臥針氈