坐地分髒

zuò dì fēn zāng tọa địa phân tảng

Hán Việt: tọa địa phân tảng · Pinyin: zuò dì fēn zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (địa) + (phân) + (tảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指盗贼就地瓜分偷盗来的脏物。现多指匪首窝主自己不动手而坐在家里分取同伙偷盗来的财物。