坐地分賬 zuò dì fēn zhàng · tọa địa phân trướng Hán Việt: tọa địa phân trướng · Pinyin: zuò dì fēn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 地 (địa) + 分 (phân) + 賬 (trướng)Pinyinzuò dì fēn zhàngHán Việttọa địa phân trướngCấu tạo坐 + 地 + 分 + 賬 · tọa + địa + phân + trướng nghĩa thành phần: tọa + địa + phân + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盗贼就地瓜分赃物