坐地分髒 zuò dì fēn zāng · tọa địa phân tảng Hán Việt: tọa địa phân tảng · Pinyin: zuò dì fēn zāng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 地 (địa) + 分 (phân) + 髒 (tảng)Pinyinzuò dì fēn zāngHán Việttọa địa phân tảngCấu tạo坐 + 地 + 分 + 髒 · tọa + địa + phân + tảng nghĩa thành phần: tọa + địa + phân + tảng