坐地排球 zuò dì pái qiú · tọa địa bài cầu Hán Việt: tọa địa bài cầu · Pinyin: zuò dì pái qiú Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 地 (địa) + 排 (bài) + 球 (cầu)Pinyinzuò dì pái qiúHán Việttọa địa bài cầuCấu tạo坐 + 地 + 排 + 球 · tọa + địa + bài + cầu nghĩa thành phần: tọa + địa + bài + cầu